欲窮千里目 dục cùng thiên lí mục Hán Việt: dục cùng thiên lí mục Tổng quan Cấu tạo: 欲 (dục) + 窮 (cùng) + 千 (thiên) + 里 (lí) + 目 (mục)Hán Việtdục cùng thiên lí mụcCấu tạo欲 + 窮 + 千 + 里 + 目 · dục + cùng + thiên + lí + mục nghĩa thành phần: dục + cùng + thiên + lí + mục Nghĩa EngCihui 欲窮千里目 ù qióng qiānlǐ mù f.e. in order to see far away