欲罷不能
dục bãi bất năng
Hán Việt: dục bãi bất năng · Pinyin: yù bà bù néng
Tổng quan
muốn dừng nhưng không thể (thành ngữ) | không thể ngừng lại | cảm thấy thôi thúc muốn tiếp tục
Nghĩa
Việt
- Cihui muốn dừng nhưng không thể (thành ngữ) | không thể ngừng lại | cảm thấy thôi thúc muốn tiếp tục
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欲:想;罢:停,歇。要停止也不能停止。
- Tân Hoa Tự Điển 1.想停止而不可能。
- Tân Hoa Tự Điển 欲想;罢停,歇。要停止也不能停止。
Eng
- CC-CEDICT want to stop but can't (idiom)|to be unable to stop oneself|to feel an urge to continue
- Cihui 欲罷不能 ùbàbùnéng f.e. continue perforce