欲蓋名彰 yù gài míng zhāng · dục cái danh chương Hán Việt: dục cái danh chương · Pinyin: yù gài míng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 欲 (dục) + 蓋 (cái) + 名 (danh) + 彰 (chương)Pinyinyù gài míng zhāngHán Việtdục cái danh chươngCấu tạo欲 + 蓋 + 名 + 彰 · dục + cái + danh + chương nghĩa thành phần: dục + cái + danh + chương