欲蓋而彰 yù gài ér zhāng · dục cái nhi chương Hán Việt: dục cái nhi chương · Pinyin: yù gài ér zhāng Tổng quan Cấu tạo: 欲 (dục) + 蓋 (cái) + 而 (nhi) + 彰 (chương)Pinyinyù gài ér zhāngHán Việtdục cái nhi chươngCấu tạo欲 + 蓋 + 而 + 彰 · dục + cái + nhi + chương nghĩa thành phần: dục + cái + nhi + chương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「欲蓋彌彰」。見「欲蓋彌彰」條。