欲速反遲
dục tốc phản trì
Hán Việt: dục tốc phản trì · Pinyin: yù sù fǎn chí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 速:快;迟:慢。指过于性急图快,反而不能很快达到目的。
- Tân Hoa Tự Điển 速快;迟慢。指过于性急图快,反而不能很快达到目的。
Hán Việt: dục tốc phản trì · Pinyin: yù sù fǎn chí