欹嶔歷落 qī qīn lì luò Pinyin: qī qīn lì luò Tổng quan Cấu tạo: 欹 (y) + 嶔 + 歷 (lịch) + 落 (lạc)Pinyinqī qīn lì luòCấu tạo欹 + 嶔 + 歷 + 落 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容品格独特,心地光明。Tân Hoa Tự Điển 1.形容品格独特﹐心地光明。