欹嶔磊落 qī qīn lěi luò Pinyin: qī qīn lěi luò Tổng quan Cấu tạo: 欹 (y) + 嶔 + 磊 (lỗi) + 落 (lạc)Pinyinqī qīn lěi luòCấu tạo欹 + 嶔 + 磊 + 落 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欹嵚:山高俊的样子。形容品格特异,心地光明。