欺上罔下

qī shàng wǎng xià khi thượng võng hạ

Hán Việt: khi thượng võng hạ · Pinyin: qī shàng wǎng xià

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (thượng) + (võng) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對上欺瞞,對下蒙蔽。唐.元結〈奏免科率狀〉:「忝官尸祿,欺上罔下,是臣之罪。」宋.王闢之《澠水燕談錄.卷九.雜錄》:「盧相欺上罔下,倚勢害物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对上欺骗,博取信任;对下隐瞒,掩盖真相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对上欺骗﹐对下隐瞒。