欺下罔上

khi hạ võng thượng

Hán Việt: khi hạ võng thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (hạ) + (võng) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 欺下罔上 īxiàwǎngshàng f.e. oppress the people and hide the truth from higher authorities