欺世惑衆

qī shì huò zhòng khi thế hoặc chúng

Hán Việt: khi thế hoặc chúng · Pinyin: qī shì huò zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (thế) + (hoặc) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺骗世人,迷惑大众。指坏人以欺骗手段博得信任。

Eng

  • Cihui 欺世惑眾 īshìhuòzhòng f.e. pull the wool over people's eyes