欺世罔俗

qī shì wǎng sú khi thế võng tục

Hán Việt: khi thế võng tục · Pinyin: qī shì wǎng sú

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (thế) + (võng) + (tục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺騙迷惑世俗。漢.張衡〈請禁絕圖讖疏〉:「至于永建復統,則不能知,此皆欺世罔俗,以睞勢位,情偽較然,莫之糾禁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罔:祸害。欺骗世人,祸害习俗。