欺主罔上
khi chủ võng thượng
Hán Việt: khi chủ võng thượng · Pinyin: qī zhǔ wǎng shàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 欺騙蒙蔽君上。南朝齊.沈沖〈奏劾江謐〉:「販鬻威權,姦自不露,欺主罔上,好議可掩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指蒙骗主人或上司。
Hán Việt: khi chủ võng thượng · Pinyin: qī zhǔ wǎng shàng