欺人以方

qī rén yǐ fāng khi nhân dĩ phương

Hán Việt: khi nhân dĩ phương · Pinyin: qī rén yǐ fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (nhân) + (dĩ) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方:方正,正直。比喻用合乎人情的方法来欺骗人。