欺侮
khi vũ
Hán Việt: khi vũ · Pinyin: qī wǔ
Tổng quan
bắt nạt
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt nạt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 欺凌侮辱。宋.陸游〈石首縣雨中繫舟戲作短歌〉:「悲哉秦人真虎狼,欺侮六國囚侯王。」《二十年目睹之怪現狀》第四一回:「當我落拓的時候,也不知受盡多少人欺侮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欺凌侮辱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.欺凌侮辱。
Eng
- CC-CEDICT to bully
- Cihui to bully