侮辱

wǔ rǔ vũ nhục

Hán Việt: vũ nhục · Pinyin: wǔ rǔ

Tổng quan

xúc phạm | làm nhục | mất danh dự

Cấu tạo: (vũ) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xúc phạm | làm nhục | mất danh dự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺侮羞辱。《後漢書.卷四四.張敏傳》:「建初中,有人侮辱人父者,肅宗貰其死刑而降宥之,自後因以為比。」《三國演義》第二回:「兄長建許多大功,僅得縣尉,今反被督郵侮辱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻侮羞辱有人侮辱人父者,而其子杀之|不许用侮辱性语言。

Eng

  • CC-CEDICT to insult|to humiliate|dishonor
  • Cihui to insult; to humiliate; dishonor

ja

  • JMdict insult|affront|slight|contempt (e.g. of court)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凌辱 · 欺侮 · 欺凌 · 汙辱 · 羞辱 · 耻辱

Từ trái nghĩa

尊敬