欺公罔法
khi công võng pháp
Hán Việt: khi công võng pháp · Pinyin: qī gōng wǎng fǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 欺騙官府,蔑視法律。《初刻拍案驚奇》卷一○:「那太守就大怒道:『這一班光棍奴才,敢如此欺公罔法。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欺骗公众,无视法律。
Hán Việt: khi công võng pháp · Pinyin: qī gōng wǎng fǎ