欺君之罪 qī jūn zhī zuì · khi quân chi tội Hán Việt: khi quân chi tội · Pinyin: qī jūn zhī zuì Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 君 (quân) + 之 (chi) + 罪 (tội)Pinyinqī jūn zhī zuìHán Việtkhi quân chi tộiCấu tạo欺 + 君 + 之 + 罪 · khi + quân + chi + tội nghĩa thành phần: khi + quân + chi + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欺骗君主的罪行。