欺君誤國

qī jūn wù guó khi quân ngộ quốc

Hán Việt: khi quân ngộ quốc · Pinyin: qī jūn wù guó

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (quân) + (ngộ) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺騙君王,貽誤國事。明.陸采《明珠記》第五齣:「劉震這廝索強,前日彈我欺君誤國,要將梟首示眾。」《精忠岳傳》第七○回:「欺君誤國任專權,罪惡而今達帝天。」也作「誤國欺君」。