欺天誑地

qī tiān kuāng dì khi thiên cuống địa

Hán Việt: khi thiên cuống địa · Pinyin: qī tiān kuāng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (thiên) + (cuống) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺骗天地神明。形容极其欺诈之能事。