欺心誑上

qī xīn kuáng à khi tâm cuống thượng

Hán Việt: khi tâm cuống thượng · Pinyin: qī xīn kuáng à

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (tâm) + (cuống) + (thượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昧著良心,欺詐蒙蔽君上。《西遊記》第四三回:「你怎麼強占水神之宅,倚勢行兇,欺心誑上,弄玄虛,騙我師父、師弟?」