欺心誑上

qī xīn kuáng à khi tâm cuống thượng

Hán Việt: khi tâm cuống thượng · Pinyin: qī xīn kuáng à

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (tâm) + (cuống) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺心:昧心;诳:欺骗,迷惑。指弄虚作假,欺骗上级或长者。