欺男霸女

qī nán bà nǚ khi nam phách nữ

Hán Việt: khi nam phách nữ · Pinyin: qī nán bà nǚ

Tổng quan

áp bức người dân | hành động bạo ngược

Cấu tạo: (khi) + (nam) + (phách) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áp bức người dân | hành động bạo ngược

Eng

  • CC-CEDICT to oppress the people|to act tyrannically
  • Cihui to oppress the people; to act tyrannically