欺瞞公衆耳目

khi man công chúng nhĩ mục

Hán Việt: khi man công chúng nhĩ mục

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (man) + (công) + (chúng) + (nhĩ) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 欺瞞公眾耳目 īmán gōngzhòng ěrmù f.e. practice deception on the public