欺神滅道 khi thần diệt đạo Hán Việt: khi thần diệt đạo Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 神 (thần) + 滅 (diệt) + 道 (đạo)Hán Việtkhi thần diệt đạoCấu tạo欺 + 神 + 滅 + 道 · khi + thần + diệt + đạo nghĩa thành phần: khi + thần + diệt + đạo Nghĩa EngCihui 欺神滅道 īshénmièdào f.e. be blasphemous and destroy religion