欺罔視聽 qī wǎng shì tīng · khi võng thị thính Hán Việt: khi võng thị thính · Pinyin: qī wǎng shì tīng Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 罔 (võng) + 視 (thị) + 聽 (thính)Pinyinqī wǎng shì tīngHán Việtkhi võng thị thínhCấu tạo欺 + 罔 + 視 + 聽 · khi + võng + thị + thính nghĩa thành phần: khi + võng + thị + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罔:蒙骗。欺骗人们的耳目。