欺良壓善

qī liáng yā shàn khi lương áp thiện

Hán Việt: khi lương áp thiện · Pinyin: qī liáng yā shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (lương) + (áp) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺:欺负。欺压善良的人。