欺貧重富 qī pín zhòng fù · khi bần trọng phú Hán Việt: khi bần trọng phú · Pinyin: qī pín zhòng fù Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 貧 (bần) + 重 (trọng) + 富 (phú)Pinyinqī pín zhòng fùHán Việtkhi bần trọng phúCấu tạo欺 + 貧 + 重 + 富 · khi + bần + trọng + phú nghĩa thành phần: khi + bần + trọng + phú