欺騙爲生 khi phiến vi sanh Hán Việt: khi phiến vi sanh Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 騙 (phiến) + 爲 (vi) + 生 (sanh)Hán Việtkhi phiến vi sanhCấu tạo欺 + 騙 + 爲 + 生 · khi + phiến + vi + sanh nghĩa thành phần: khi + phiến + vi + sanh Nghĩa EngCihui 欺騙為生 īpiànwéishēng f.e. live by one's wits