欺骗把戏 qī piàn bǎ xì·khi phiến bả hí Hán Việt: khi phiến bả hí · Pinyin: qī piàn bǎ xì Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 騙 (phiến) + 把 (bả) + 戲 (hí)Pinyinqī piàn bǎ xìHán Việtkhi phiến bả híCấu tạo欺 + 騙 + 把 + 戲 · khi + phiến + bả + hí nghĩa thành phần: khi + phiến + bả + hí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trò lừa bịpĐứcHandedict betrügerischer Trick Từ liên quan Gần nghĩa欺骗的 · 欺骗着 · 欺骗餐 · 欺骗为生 · 欺骗手段 · 欺骗某人 · 欺骗行为 · 把戏儿