欽佩莫名

qīn pèi mò míng khâm bội mạc danh

Hán Việt: khâm bội mạc danh · Pinyin: qīn pèi mò míng

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (bội) + (mạc) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中的欽敬佩服無法言喻。形容非常的敬佩。《官場維新記》第五回:「黃道臺這番說話,說得袁伯珍五體投地,欽佩莫名,從此就把回家的心思,拋在腦背後去了。」