欽賢好士

qīn xián hào shì khâm hiền hảo sĩ

Hán Việt: khâm hiền hảo sĩ · Pinyin: qīn xián hào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (hiền) + (hảo) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禮敬賢才,愛惜文士。宋.張君房《雲笈七籤.卷一○九.神仙傳.淮南王八公》:「公笑曰:『聞王欽賢好士,吐握不倦,苟有一介,莫不畢至。』」