款啓寡聞 kuǎn qǐ guǎ wén · khoản khải quả văn Hán Việt: khoản khải quả văn · Pinyin: kuǎn qǐ guǎ wén Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 啓 (khải) + 寡 (quả) + 聞 (văn)Pinyinkuǎn qǐ guǎ wénHán Việtkhoản khải quả vănCấu tạo款 + 啓 + 寡 + 聞 · khoản + khải + quả + văn nghĩa thành phần: khoản + khải + quả + văn