款語移時

kuǎn yǔ yí shí khoản ngữ di thì

Hán Việt: khoản ngữ di thì · Pinyin: kuǎn yǔ yí shí

Tổng quan

nói chuyện chậm rãi và sâu sắc (thành ngữ)

Cấu tạo: (khoản) + (ngữ) + (di) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chuyện chậm rãi và sâu sắc (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to talk slowly and in depth (idiom)
  • Cihui to talk slowly and in depth (idiom)