歆动一时 hâm động nhất thì Hán Việt: hâm động nhất thì Tổng quan Làm rung động cả một thời.☸ Cấu tạo: 歆 (hâm) + 动 (động) + 一 (nhất) + 时 (thì)Hán Việthâm động nhất thìCấu tạo歆 + 动 + 一 + 时 · hâm + động + nhất + thì nghĩa thành phần: hâm + động + nhất + thì Nghĩa ViệtCihui Làm rung động cả một thời.☸