歇一會兒

hiết nhất hội nhi

Hán Việt: hiết nhất hội nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (nhất) + (hội) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歇一會兒 iē yīhuǐr ►See xiē yīhuǐ