歇口氣兒 hiết khẩu khí nhi Hán Việt: hiết khẩu khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 口 (khẩu) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việthiết khẩu khí nhiCấu tạo歇 + 口 + 氣 + 兒 · hiết + khẩu + khí + nhi nghĩa thành phần: hiết + khẩu + khí + nhi Nghĩa EngCihui 歇口氣兒 iē kǒuqìr ►See xiē kǒuqì