歇後迷語 xiē hòu mí yǔ · hiết hậu mê ngữ Hán Việt: hiết hậu mê ngữ · Pinyin: xiē hòu mí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 後 (hậu) + 迷 (mê) + 語 (ngữ)Pinyinxiē hòu mí yǔHán Việthiết hậu mê ngữCấu tạo歇 + 後 + 迷 + 語 · hiết + hậu + mê + ngữ nghĩa thành phần: hiết + hậu + mê + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即歇后语。Tân Hoa Tự Điển 1.即歇后语。