歇後鄭五 xiē hòu zhèng wǔ · hiết hậu trịnh ngũ Hán Việt: hiết hậu trịnh ngũ · Pinyin: xiē hòu zhèng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 後 (hậu) + 鄭 (trịnh) + 五 (ngũ)Pinyinxiē hòu zhèng wǔHán Việthiết hậu trịnh ngũCấu tạo歇 + 後 + 鄭 + 五 · hiết + hậu + trịnh + ngũ nghĩa thành phần: hiết + hậu + trịnh + ngũ