歇斯底里
hiết tư để lí
Hán Việt: hiết tư để lí · Pinyin: xiē sī dǐ lǐ
Tổng quan
chứng cuồng loạn (từ mượn) | cuồng loạn
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng cuồng loạn (từ mượn) | cuồng loạn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 情绪异常激动,举止失常。
- Tân Hoa Tự Điển 即癔症”(1092页)。也用作形容情绪激动、行为失常的状态。
Eng
- CC-CEDICT hysteria (loanword)|hysterical
- Cihui hysteria (loanword); hysterical