歌於斯,哭於斯
Pinyin: gē yǘ sī,kū yú sī
Tổng quan
Cấu tạo: 歌 (ca) + 於 (vu) + 斯 (tư) + , + 哭 (khốc) + 於 (vu) + 斯 (tư)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歌唱在这里,哭泣在这里。指安居的家宅。
Pinyin: gē yǘ sī,kū yú sī
Cấu tạo: 歌 (ca) + 於 (vu) + 斯 (tư) + , + 哭 (khốc) + 於 (vu) + 斯 (tư)