歌剧地

ca kịch địa

Hán Việt: ca kịch địa

Tổng quan

Cấu tạo: 歌 (ca) + 劇 (kịch) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như ca kịch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi operatically

Eng

  • Cihui operatically

Từ liên quan

Gần nghĩa

歌剧的 · 歌剧院 · 歌剧 · 歌劇 · 歌剧院魅影 · 歌剧风格的 · 歌剧团 · 劇地