歌吟笑呼

gē yín xiào hū ca ngâm tiếu hô

Hán Việt: ca ngâm tiếu hô · Pinyin: gē yín xiào hū

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (ngâm) + (tiếu) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高歌低吟,狂笑欢呼。用来形容饮酒之后豪情流露。