歌川國芳 gē chuān guó fāng · ca xuyên quốc phương Hán Việt: ca xuyên quốc phương · Pinyin: gē chuān guó fāng Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 川 (xuyên) + 國 (quốc) + 芳 (phương)Pinyingē chuān guó fāngHán Việtca xuyên quốc phươngCấu tạo歌 + 川 + 國 + 芳 · ca + xuyên + quốc + phương nghĩa thành phần: ca + xuyên + quốc + phương