歌羅頻伽

ca la tần già

Hán Việt: ca la tần già

Tổng quan

(動物)見迦陵頻伽條。☸

Cấu tạo: 歌 (ca) + 罗 (la) + 频 (tần) + 伽 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (動物)見迦陵頻伽條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

歌罗西书 · 歌罗西 · 歌羅分 · 歌羅邏 · 頻伽缾 · 頻伽陀 · 頻伽鳥 · 频伽鸟