歌舞伎町 gē wǔ jì tǐng · ca vũ kĩ đinh Hán Việt: ca vũ kĩ đinh · Pinyin: gē wǔ jì tǐng Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 舞 (vũ) + 伎 (kĩ) + 町 (đinh)Pinyingē wǔ jì tǐngHán Việtca vũ kĩ đinhCấu tạo歌 + 舞 + 伎 + 町 · ca + vũ + kĩ + đinh nghĩa thành phần: ca + vũ + kĩ + đinh