歌舞青春 gē wǔ qīng chūn · ca vũ thanh xuân Hán Việt: ca vũ thanh xuân · Pinyin: gē wǔ qīng chūn Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 舞 (vũ) + 青 (thanh) + 春 (xuân)Pinyingē wǔ qīng chūnHán Việtca vũ thanh xuânCấu tạo歌 + 舞 + 青 + 春 · ca + vũ + thanh + xuân nghĩa thành phần: ca + vũ + thanh + xuân