歌遏行云 gē è xíng yún · ca át hành vân Hán Việt: ca át hành vân · Pinyin: gē è xíng yún Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 遏 (át) + 行 (hành) + 云 (vân)Pinyingē è xíng yúnHán Việtca át hành vânCấu tạo歌 + 遏 + 行 + 云 · ca + át + hành + vân nghĩa thành phần: ca + át + hành + vân