歌风亭长 ca phong đình trường Hán Việt: ca phong đình trường Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 风 (phong) + 亭 (đình) + 长 (trường)Hán Việtca phong đình trườngCấu tạo歌 + 风 + 亭 + 长 · ca + phong + đình + trường nghĩa thành phần: ca + phong + đình + trường