歌鶯舞燕

gē yíng wǔ yàn ca oanh vũ yến

Hán Việt: ca oanh vũ yến · Pinyin: gē yíng wǔ yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (oanh) + (vũ) + (yến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容歌聲宛轉,舞姿曼妙。元.曾瑞〈青杏子.花月酒家樓套〉:「明眸皓齒,歌鶯舞燕,各逞溫柔,人俊惜風流。」也作「舞燕歌鶯」。