叹老嗟卑 thán lão ta ti Hán Việt: thán lão ta ti Tổng quan Cấu tạo: 叹 (thán) + 老 (lão) + 嗟 (ta) + 卑 (ti)Hán Việtthán lão ta tiCấu tạo叹 + 老 + 嗟 + 卑 · thán + lão + ta + ti nghĩa thành phần: thán + lão + ta + ti Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 感嘆年紀老大而地位卑微。宋.陸游〈歲暮〉詩:「小築幽栖與拙宜,讀書寫字伴兒嬉。已無歎老嗟卑意,卻喜分冬守歲時。」